thế mạng

thế mạng

Một người lính tình nguyện thế mạng cho đồng đội.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hy sinh tính mạng của mình để cứu mạng người khác: "thế mạng" chỉ hành động dùng mạng sống của bản thân thay thế cho mạng sống của người khác, thường trong tình huống nguy cấp hoặc mang tính hi sinh.
    • Chịu tội thay cho người khác: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội, "thế mạng" còn mang nghĩa một người nhận trách nhiệm hoặc hình phạt thay cho người khác, dẫn đến cái chết hoặc mất mát tương tự.
dụ sử dụng
  • Hy sinh tính mạng:

    • Người lính đã thế mạng cho đồng đội trong trận chiến. (Người lính đã hy sinh mạng sống của mình để cứu đồng đội.)
    • Mẹ sẵn sàng thế mạng cho con. (Người mẹ nguyện dùng mạng mình thay thế cho mạng con.)
  • Chịu tội thay:

    • Tên tội phạm buộc kẻ vô tội phải thế mạng cho hắn. (Hắn ép người vô tội nhận tội chịu hình phạt thay.)
    • Trong vụ án này, người đầy tớ đã thế mạng cho chủ. (Người đầy tớ nhận án tử thay cho chủ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đền thế mạng": hành động bồi thường hoặc trả giá bằng mạng sống.

    • Kẻ sát nhân phải đền thế mạng cho nạn nhân. (Kẻ giết người phải chịu án tử hình như một hình thức công bằng.)
  • "thế mạng cho nhau": hai hoặc nhiều người thay phiên nhau chịu chết hoặc chịu tội.

    • Trong cuộc chiến, họ thế mạng cho nhau để bảo vệ đồng đội. (Họ hy sinh luân phiên để giữ mạng cho người kia.)
Biến thể từ gần giống
  • Thế thân (danh từ): người hoặc vật thay thế cho người khác (thường trong nghi lễ hoặc văn học).

    • Búp bê được dùng làm thế thân cho người bệnh trong nghi lễ. (Búp bê thay thế người bệnh để nhận tai ương.)
  • Mạng thế (danh từ): mạng sống dùng để thay thế.

    • Họ yêu cầu một mạng thế để trả thù. (Họ đòi một mạng người để đền .)
Từ đồng nghĩa
  • Hy sinh: từ bỏ mạng sống người khác.

    • Anh ấy hy sinh để cứu đồng đội. (Anh ấy chết đồng đội.)
  • Chết thay: chịu chết thay cho người khác.

    • Người mẹ chết thay cho con. (Người mẹ nhận cái chết thay con.)
  • Đền tội: chịu hình phạt thay cho người khác.

    • Kẻ vô tội phải đền tội thay cho kẻ tội. (Người vô tội bị trừng phạt thay.)
Thành ngữ liên quan
  • Thế mạng đền ơn: dùng mạng sống để trả ơn.

    • Anh ta thế mạng đền ơn cho người đã cứu mình. (Anh ta hy sinh mạng mình để trả ơn cứu mạng.)
  • Một mạng đền một mạng: quy tắc trả thù hoặc công lý đòi hỏi sự tương xứng.

    • Luật rừng xưa một mạng đền một mạng. (Quy tắc giết người phải chịu án tử.)